genus setaria

genus setaria

A farmer examines a patch of genus Setaria growing at the edge of a field.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Setaria (một chi thực vật trong họ Hòa thảo).

  • Chi Setaria: một đơn vị phân loại thực vật, bao gồm các loài cỏ hàng năm hoặc lâu năm, thường mọcvùng khí hậu ấm áp. Đặc điểm nổi bật của chi này các bông hoa dạng chùy với các lông cứng (lông ) giống như lông bàn chải, tạo thành "bờm" hoặc "đuôi chồn".
dụ sử dụng
  • (Chi Setaria bao gồm nhiều loài cỏ lông, như Setaria viridis.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ dại thuộc chi Setaria ở vùng khí hậu ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus Setaria": Các loài trong chi Setaria.
    • The genus Setaria contains over 100 species, many of which are used as fodder. (Chi Setaria chứa hơn 100 loài, nhiều loài trong số đó được sử dụng làm thức ăn gia súc.)
  • "Genus Setaria is known for": Chi Setaria được biết đến với...
    • Genus Setaria is known for its bristly inflorescences that resemble foxtails. (Chi Setaria được biết đến với các cụm hoa lông cứng giống như đuôi chồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Setaria (danh từ): Tên gọi của chi này, thường được dùng làm tên khoa học.
  • Bristlegrass (danh từ, tiếng Anh): Cỏ lông, tên gọi thông thường cho các loài trong chi Setaria.
Từ đồng nghĩa
  • Foxtail grasses: Cỏ đuôi chồn (một tên gọi khác dựa trên hình dạng bông hoa).
  • Millet (một số loài): (một số loài trong chi Setaria được trồng làm ngũ cốc, như Setaria italica - Ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus Setaria".